stovepipe iron
Định nghĩa
Danh từ: Sắt ống bếp (stovepipe iron) là một loại sắt tấm mỏng, có độ dày nhỏ hơn sắt thùng (tank iron). Loại sắt này thường được sử dụng để chế tạo ống bếp, ống khói hoặc các bộ phận kim loại mỏng khác trong hệ thống sưởi ấm.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ rèn đã sử dụng sắt ống bếp để làm ống khói.)
- (Sắt ống bếp mỏng hơn và dễ uốn hơn sắt thùng, giúp dễ dàng tạo hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be made of stovepipe iron": Được làm từ sắt ống bếp, thường chỉ các vật dụng mỏng nhẹ.
- The old stove was made of stovepipe iron, which rusted easily. (Chiếc bếp cũ được làm từ sắt ống bếp, loại sắt dễ bị rỉ sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Stovepipe (danh từ): Ống bếp, ống khói. Đây là từ ghép, không đồng nghĩa với "stovepipe iron" (vì "stovepipe" chỉ vật thể, còn "stovepipe iron" chỉ chất liệu).
- Tank iron (danh từ): Sắt thùng, một loại sắt tấm dày hơn, dùng để chế tạo thùng chứa.
Từ đồng nghĩa
- Sheet iron: Sắt tấm (nói chung), nhưng không chỉ rõ độ dày.
- Thin iron plate: Tấm sắt mỏng.
Các cụm từ liên quan
- Stovepipe iron pipe: Ống làm từ sắt ống bếp.
- The stovepipe iron pipe connected the stove to the chimney. (Ống sắt ống bếp nối bếp với ống khói.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "stovepipe iron".